tôi con

Học thuật
Thân thiện
tôi con

Tôi con xin phép ông bà đi chợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ ():
    • Từ chỉ địa vị của người dưới, kẻ bề dưới đối với người trên, bề trên: "Tôi con" một từ cổ dùng để tự xưng hoặc chỉ những người địa vị thấp kém, phải phục tùng phụng sự người địa vị cao hơn trong xã hội phong kiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phận tôi con phải biết giữ lễ. (Kẻ bề dưới phải biết giữ phép tắc.)
    • Tôi con nào dám cãi lời chúa thượng. (Kẻ bề tôi nào dám trái lời đức vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phận tôi con": Số phận, thân phận của kẻ bề dưới, thường mang sắc thái cam chịu, an phận.
    • Ông ấy an phận với kiếp tôi con. (Ông ấy cam chịu với thân phận kẻ dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bề tôi (danh từ, ): Kẻ bề dưới, thần dân (thường dùng trong quan hệ vua - tôi).
    • Các bề tôi quỳ lạy trước điện.
  • Tôi tớ (danh từ): Người làm thuê, đầy tớ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các quan hệ xã hội khác ngoài phong kiến).
    • Hắn ta chỉ tôi tớ trong nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ dưới: Người ở vị trí thấp hơn.
  • Bề dưới: Người ở cấp dưới, phải nghe lệnh người trên.
Từ trái nghĩa
  • Bề trên: Người ở vị trí cao hơn, quyền lực.
  • Chủ nhân: Người chủ, người sở hữu hoặc quyền điều khiển.
Lưu ý sử dụng
  • "Tôi con" từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời ăn tiếng nói mô phỏng thời xưa. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
tôi con

Tôi con xin phép ông bà đi chợ.

  1. Từ chỉ địa vị của người dưới đối với người trên ().